lỗ nước

lỗ nước

Lỗ nước nhỏ trên lá sen đang nhỏ giọt nước trong làn sáng sớm.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Thực vật học):
    • Lỗ nước một cấu trúc đặc biệt trên hoặc thân cây, chức năng bài tiết nước dưới dạng giọt lỏng ra ngoài. Quá trình này được gọi là "thoát giọt" (guttation), thường xảy ra vào ban đêm hoặc khi độ ẩm không khí cao.
    • Mô tả: Lỗ nước thường nằmmép hoặc đầu , hình dạng như một lỗ nhỏ, được bao quanh bởi các tế bào bảo vệ. Khác với lỗ khí (stoma), lỗ nước không khả năng đóng mở một cách chủ động.
dụ sử dụng
  • (Cấu trúc này hỗ trợ cây trong việc điều hòa nước.)
  • (Hiện tượng thoát giọt qua lỗ nước.)
  • (Nghiên cứu về lỗ nước trong sinh lý thực vật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cấu tạo lỗ nước": đề cập đến các thành phần tế bào tạo nên lỗ nước, như tế bào biểu tế bào mềm.
    • Cấu tạo lỗ nước thường đơn giản hơn so với lỗ khí. (Cấu trúc giải phẫu của lỗ nước.)
  • "chức năng lỗ nước": chức năng chính bài tiết nước các chất hòa tan.
    • Chức năng lỗ nước giúp cây tránh áp suất rễ quá cao. (Vai trò sinh lý của lỗ nước.)
  • "lỗ nước lỗ khí": so sánh hai cấu trúc trên .
    • Sự khác biệt giữa lỗ nước lỗ khí lỗ nước không thể đóng mở. (Phân biệt lỗ nước với lỗ khí.)
Biến thể từ gần giống
  • Thủy khổng (danh từ): từ Hán-Việt đồng nghĩa với lỗ nước, thường dùng trong văn bản khoa học cổ điển.
    • Thủy khổng một dạng thích nghi của thực vật thủy sinh. (Từ đồng nghĩa chuyên ngành.)
  • Lỗ khí (danh từ): cấu trúc trao đổi khí trên , khác với lỗ nướcchức năng chế hoạt động.
    • Lỗ khí đóng mở để kiểm soát thoát hơi nước, còn lỗ nước không làm được điều này. (Phân biệt hai cấu trúc.)
Từ đồng nghĩa
  • Hydatode (danh từ): thuật ngữ khoa học quốc tế chỉ lỗ nước trong thực vật học.
    • Hydatode từ Latinh hóa của lỗ nước. (Từ đồng nghĩa chuyên môn.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "lỗ nước" đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.)